Nhận báo giá

FCL hay LCL: chọn vận chuyển đường biển đến bờ Tây nước Mỹ

Cập nhật

Dành cho nhà xuất khẩu và thương hiệu Việt Nam gửi hàng đường biển đến Los Angeles hoặc Long Beach, đang cân nhắc giữa đi nguyên container (FCL) và đi hàng lẻ ghép container (LCL). Bài viết giải thích cách tính giá và cách xử lý từng loại, những gì thay đổi tại cảng đến, và cách tự tính điểm hòa vốn bằng báo giá của chính bạn.

FCL và LCL trong một đoạn

Với hàng nguyên container (FCL, full container load), bạn đặt cả một container. Container được đóng hàng tại kho của bạn hoặc tại bãi, kẹp chì, vận chuyển và giao nguyên chì đến một địa chỉ tại Mỹ. Bạn trả tiền cho cả container dù đóng đầy hay không. Với hàng lẻ (LCL, less than container load), bạn trả tiền cho phần thể tích hàng của bạn chiếm. Thùng hoặc pallet của bạn được đưa đến kho hàng lẻ (CFS, container freight station) tại nơi đi, đóng chung với hàng của các chủ hàng khác, vận chuyển, rồi được tách ra tại một kho CFS ở Mỹ trước khi giao. Hàng LCL thường do một đơn vị gom hàng lẻ (consolidator) bán, thường là một người chuyên chở không tàu (NVOCC) phát hành vận đơn thứ cấp (house bill of lading) của riêng mình. NVOCC và công ty giao nhận đường biển có trụ sở tại Mỹ phải có giấy phép của Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC), vì vậy hãy hỏi đơn vị gom hàng về giấy phép hoặc thông tin đăng ký FMC của họ.

FCL đắt hơn tính theo lô hàng nhưng rẻ hơn tính theo mỗi mét khối khi bạn có đủ hàng. LCL rẻ hơn lúc bắt đầu nhưng thêm công đoạn xử lý, thời gian và phí cố định. Phần còn lại của bài viết giúp bạn xác định ranh giới đó nằm ở đâu với lô hàng của mình.

Kích cỡ container và sức chứa thực tế

Ba cỡ container khô đáp ứng phần lớn hàng hóa đi Mỹ. Các số liệu dưới đây là thông số do hãng tàu công bố cho container tiêu chuẩn. Hapag-Lloyd lưu ý container thực tế khác nhau tùy nhà sản xuất, nên hãy coi đây là giá trị điển hình.

Kích cỡ container khô tiêu chuẩn: kích thước bên trong, dung tích và tải trọng hàng tối đa, theo thông số của Hapag-Lloyd
ContainerDài x rộng x cao bên trongDung tíchTải trọng hàng tối đa
20 feet tiêu chuẩn5.900 x 2.352 x 2.395 mm (19 ft 4 in x 7 ft 8 in x 7 ft 10 in)33,2 m³ (1.172 cu ft)28.130 kg (62.016 lb)
40 feet tiêu chuẩn12.032 x 2.352 x 2.395 mm (39 ft 5 in x 7 ft 8 in x 7 ft 10 in)67,7 m³ (2.390 cu ft)28.750 kg (63.383 lb)
40 feet cao (high cube)12.032 x 2.350 x 2.700 mm (39 ft 5 in x 7 ft 8 in x 8 ft 10 in)76,3 m³ (2.694 cu ft)28.600 kg (63.052 lb)

Có hai yếu tố làm giảm lượng hàng bạn thực sự đóng được:

  • Hiệu suất xếp hàng. Thùng và pallet không bao giờ lấp đầy chính xác kích thước bên trong. Pallet mất chỗ cho chiều cao của chính nó và khe hở giữa các pallet, còn hàng không chồng được thì bỏ trống phần không gian phía trên. Thùng xếp rời (không pallet) đóng được nhiều hơn nhưng dỡ lâu hơn. Hãy nhờ forwarder hoặc dùng công cụ tính phương án xếp hàng để có con số thực tế với kích thước thùng của bạn.
  • Tải trọng đường bộ tại Mỹ. Tải trọng hàng tối đa của container không phải giới hạn áp dụng trên đường. Giới hạn liên bang trên hệ thống đường cao tốc Interstate là tổng trọng lượng xe 80.000 lb, 20.000 lb trên một trục đơn và 34.000 lb trên một cụm trục kép, theo Cục Quản lý Đường cao tốc Liên bang Hoa Kỳ (FHWA). Đầu kéo, rơ moóc và vỏ container đều tính vào tổng đó, nên hàng nặng như gạch ốp lát, đá, chất lỏng hay kim loại thường chạm giới hạn đường bộ từ lâu trước khi container đầy. Hãy báo tổng trọng lượng cho forwarder thật sớm.

Với hàng nhẹ và cồng kềnh, chẳng hạn đồ gỗ nội thất hay hàng trang trí, container 40 feet cao thường cho nhiều không gian nhất so với số tiền bỏ ra. Với hàng nặng như gạch ốp lát hay đá tự nhiên, container 20 feet thường là lựa chọn đúng dù container 40 feet chứa vừa thể tích.

Cách tính giá FCL và LCL

FCL: giá theo container

FCL được tính giá theo container trên một tuyến nhất định: cước biển cộng các phụ phí thay đổi theo thời gian, như phụ phí nhiên liệu hay phụ phí mùa cao điểm. Ngoài ra còn phí tại nơi đi và nơi đến và chi phí xe tải đến và đi từ cảng. Giá không đổi dù bạn đóng 10 m³ hay 30 m³ vào container 20 feet, vì vậy FCL chỉ có lợi khi bạn có đủ hàng.

LCL: giá theo W/M

Cước LCL được tính theo “trọng lượng hoặc thể tích” (W/M, weight or measure), đôi khi gọi là tấn cước (revenue ton). Đơn vị gom hàng so sánh thể tích tính bằng mét khối (CBM) với trọng lượng tính bằng tấn (1.000 kg) và tính theo giá trị lớn hơn, thường với mức tối thiểu là một W/M. Ví dụ, 6 CBM nặng 2.000 kg được tính là 6 W/M, còn 3 CBM nặng 4.500 kg được tính là 4,5 W/M. Nhiều khoản phí tại kho CFS ở Mỹ cũng tính theo W/M, cộng thêm phí cố định cho mỗi lô hàng.

Vì cả giá cước và phụ phí đều biến động theo thị trường, mọi mức giá bạn thấy trong một bài viết (kể cả bài này) đều đã cũ khi bạn đặt chỗ. Hãy dùng báo giá trong tháng này, cho tuyến của bạn, cho hàng của bạn.

Tuyến từ Việt Nam đến Los Angeles và Long Beach

Hàng từ phía Nam thường xuất qua cụm cảng nước sâu Cái Mép-Thị Vải (TP. Hồ Chí Minh, trước đây thuộc Bà Rịa-Vũng Tàu), nơi có các tuyến đi thẳng bờ Tây nước Mỹ. Ví dụ, tuyến TPX của Maersk với vòng quay Cái Mép, Busan, Long Beach đón chuyến đầu tiên tại cảng CMIT vào tháng 6 năm 2026. Ở phía Bắc, cảng Lạch Huyện (Hải Phòng) có thể khai thác các tuyến đi thẳng châu Âu và Mỹ. Nhiều tuyến khác chuyển tải qua một cảng trung chuyển ở châu Á. Hãng tàu thay đổi vòng quay theo mùa, nên hãy kiểm tra lịch tàu hiện hành và hỏi forwarder lô hàng đi thẳng hay chuyển tải, vì điều đó ảnh hưởng đến thời gian và rủi ro xếp dỡ. Với hàng LCL, lịch gom hàng tại kho CFS ở nơi đi cũng quan trọng không kém lịch tàu.

Phí tại nơi đi và nơi đến

Hãy so sánh báo giá Door to Door. Cước biển chỉ là một dòng, và với LCL thường không phải dòng lớn nhất. Một báo giá điển hình gồm các phần sau:

Các dòng chi phí điển hình của lô hàng FCL và LCL đường biển đi Mỹ
Công đoạnFCLLCL
Lấy hàng tại nơi điXe kéo container rỗng đến kho của bạn, bạn đóng hàng, xe đưa container ra cảngXe chở thùng hoặc pallet của bạn đến kho CFS tại nơi đi
Xử lý tại nơi điPhí xếp dỡ tại cảng, chứng từ xuất khẩu, kẹp chì, thông quan xuất khẩuNhận hàng và đóng hàng tại CFS, phí xếp dỡ tại cảng, chứng từ và thông quan xuất khẩu
Cước biểnTheo container, cộng phụ phíTheo W/M, có mức tối thiểu, cộng phụ phí
Khi hàng đến MỹPhí xếp dỡ tại cảng, ISF, thông quanTách hàng lẻ tại CFS nơi đến (rút hàng, devanning), phí chứng từ và phí giải phóng hàng, ISF, thông quan
Giao hàng tại MỹKéo container từ cảng (drayage), rơ moóc, có thể phát sinh demurrage hoặc detentionLấy hàng tại CFS bằng xe LTL hoặc xe tải nội địa, có thể phát sinh phí lưu kho tại CFS
Tại khoDỡ container, đóng pallet nếu hàng xếp rờiNhận hàng theo pallet hoặc theo thùng

Thuế và phí hải quan Mỹ được cộng thêm trong cả hai trường hợp và phụ thuộc vào sản phẩm, không phụ thuộc vào container. Hướng dẫn về chi phí nhập khẩu hàng hóa vào Mỹ giải thích từng thành phần, và điều kiện Incoterms bạn thỏa thuận với người mua quyết định ai trả dòng nào: xem EXW, FOB, DAP hay DDP.

Ở đầu kho hàng, Abanro công bố giá khởi điểm: dỡ hàng container từ $300 / $495 (20 ft / 40 ft) và nhận hàng pallet từ $15 mỗi pallet, chi tiết đầy đủ có trên trang bảng giá. Vận chuyển quốc tế và thông quan được báo giá riêng cho từng lô hàng.

Hàng LCL được xử lý thế nào tại Los Angeles và Long Beach

Khi một container hàng ghép đến cảng Los Angeles và Long Beach, container không được giao thẳng cho bạn. Container được xe tải đưa từ cảng đến một kho CFS trong khu vực, nơi hàng được dỡ ra, từng lô được phân loại, kiểm đếm và lưu giữ chờ giải phóng.

  1. Hàng đến và chuyển kho. Container được dỡ khỏi tàu tại cảng và chuyển đến kho CFS nơi đến.
  2. Rút hàng (devanning). Kho CFS dỡ container và tách các lô hàng theo vận đơn thứ cấp.
  3. Giải phóng hàng. Hàng của bạn được giải phóng khi hải quan đã thông quan và các khoản phí của kho CFS và đơn vị gom hàng đã được thanh toán.
  4. Lấy hàng. Xe tải hoặc hãng vận chuyển LTL của bạn lấy hàng theo lịch hẹn, trong thời gian miễn phí lưu kho của CFS.

Mỗi bước có thể thêm vài ngày, và một số việc nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn. Nếu CBP chọn kiểm tra bất kỳ lô hàng nào trong container, cả container có thể phải đến một trạm kiểm tra tập trung trước, là cơ sở do tư nhân vận hành và tính phí dịch vụ trực tiếp cho người sử dụng theo 19 CFR Phần 118. Hàng của bạn phải chờ đến khi kiểm tra xong, kể cả khi không phải lô được chọn.

FCL không qua kho CFS nơi đến. Container còn nguyên chì được lấy tại cảng và kéo thẳng đến kho của bạn hoặc đến một cơ sở chuyển tải (transload). Cách này nhanh hơn và ít bốc xếp hơn, nhưng thời gian miễn phí tại cảng và thời hạn trả container bắt đầu được tính. Các hướng dẫn về drayage, demurrage và detention và transload và cross-dock tại Nam California giải thích những gì cần lên kế hoạch.

Cơ sở của Abanro tại Quận Cam (Orange County), California, nằm gần cả hai cảng. Container FCL có thể được giao đến đây để dỡ hàng, còn hàng LCL có thể được lấy từ kho CFS về để nhận hàng và kiểm tra đối chiếu với phiếu đóng gói (packing list) trước khi chuyển đến Amazon, nhà bán lẻ hoặc lưu kho.

Gửi cho chúng tôi phiếu đóng gói, chúng tôi sẽ báo giá cả hai phương án Door to Door, từ lấy hàng tại Việt Nam đến giao hàng tại điểm đến ở Mỹ, gồm cả thông quan.

Nhận báo giá FCL và LCL

Thời gian, lưu bãi và rủi ro hư hỏng

Thời gian

Thời gian hành trình từ cảng đến cảng là như nhau với FCL và LCL trên cùng một con tàu. Khác biệt nằm ở thời gian trước và sau đó. Hàng LCL thường phải đến kho CFS nơi đi vài ngày trước giờ cắt máng, có thể phải chờ một chuyến gom hàng chạy theo lịch cố định hằng tuần, rồi còn mất thêm thời gian tại kho CFS nơi đến. Hãy dự trù khoảng thời gian hàng đến rộng hơn với LCL so với FCL. Không phương thức nào có thời gian vận chuyển được bảo đảm: lịch tàu thay đổi theo tình trạng ùn tắc cảng, thời tiết và các chuyến bị hủy (blank sailing).

Bốc xếp và hư hỏng

Container FCL do bạn hoặc nhà cung cấp đóng hàng và do bên nhận hàng mở ra. Hàng LCL được người khác đóng và dỡ ít nhất hai lần, bên cạnh hàng của các chủ hàng khác. Điều đó đồng nghĩa với nhiều rủi ro hơn về thùng bị đè bẹp, nhầm lẫn kiện hàng và hao hụt nhỏ. Để giảm rủi ro:

  • Đóng pallet cho hàng LCL và quấn màng từng pallet để pallet di chuyển như một khối.
  • Dùng thùng carton hai lớp sóng chắc chắn và không để thùng thò ra ngoài mép pallet.
  • Dán nhãn trên hai mặt của mỗi thùng, ghi người nhận, số thứ tự thùng (“3 of 12”) và SKU.
  • Với FCL, chèn lót và chằng buộc để hàng không xê dịch, và ghi lại số chì.
  • Chụp ảnh hàng trước khi lấy hàng. Yêu cầu bồi thường hư hỏng mà không có ảnh tại nơi đi rất khó chứng minh.

Bảo hiểm hàng hóa là một quyết định riêng, không phụ thuộc vào FCL hay LCL. Hãy kiểm tra điều kiện Incoterms của bạn yêu cầu gì và trách nhiệm của hãng vận chuyển thực sự bồi thường đến đâu, thường thấp hơn nhiều so với giá trị hàng.

ISF áp dụng cho cả FCL và LCL

Mọi lô hàng đường biển đi Mỹ đều cần Importer Security Filing (ISF, thường gọi là “10+2”), dù đóng đầy một container hay đi ghép. Theo 19 CFR 149.2, bên nhập khẩu ISF hoặc đại diện của họ phải nộp các dữ liệu chính (người bán, người mua, mã số nhà nhập khẩu đứng tên (importer of record), người nhận hàng, nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp, bên nhận hàng cuối, nước xuất xứ và mã HTS) chậm nhất 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài. Địa điểm đóng hàng vào container và đơn vị gom hàng phải được bổ sung càng sớm càng tốt và chậm nhất 24 giờ trước khi tàu đến Mỹ.

Với LCL, lô hàng của bạn cần ISF riêng dù đi chung container, và thông tin của đơn vị gom hàng rất quan trọng. Hãy gửi cho forwarder dữ liệu về nhà cung cấp, sản phẩm và mã HTS trước khi hàng rời xưởng, không phải khi hàng đã đến kho CFS ở Cái Mép hay Hải Phòng. Hướng dẫn về thủ tục thông quan tại Mỹ trình bày các bước còn lại của quy trình khai báo.

Cách tự ước tính điểm hòa vốn

Điểm hòa vốn là khối lượng mà tại đó một container có tổng chi phí trọn gói bằng với đi LCL. Dưới mức đó, LCL rẻ hơn. Trên mức đó, FCL rẻ hơn. Bạn có thể tìm điểm này bằng ba con số từ báo giá của chính bạn, trên cùng tuyến, với cùng địa chỉ lấy hàng và giao hàng:

  1. Chi phí biến đổi LCL mỗi W/M: cước biển mỗi W/M cộng mọi khoản phí tại nơi đến tính theo W/M.
  2. Chi phí cố định LCL mỗi lô hàng: phí chứng từ, phí giải phóng hàng và các khoản phí cố định khác, cùng chi phí lấy hàng và giao hàng.
  3. Giá FCL trọn gói: mọi chi phí từ cửa kho của bạn đến điểm đến tại Mỹ cho một container, kể cả drayage và dỡ hàng.

Sau đó tính: số W/M hòa vốn = (giá FCL trọn gói trừ chi phí cố định LCL) chia cho chi phí biến đổi LCL mỗi W/M.

Ví dụ minh họa, không phải giá thị trường. Giả sử báo giá LCL của bạn tương đương $100 mỗi W/M cho phần chi phí biến đổi và $500 phí cố định mỗi lô hàng, còn một container 20 feet có giá trọn gói $3,000 cho cùng tuyến. Điểm hòa vốn là ($3,000 trừ $500) chia cho $100, tức 25 W/M.

Như vậy, một xưởng rang cà phê ở Tây Nguyên có 15 CBM hàng nhẹ sẽ trả khoảng $2,000 nếu đi LCL, và LCL là lựa chọn tốt hơn. Với 28 CBM, LCL sẽ tốn khoảng $3,300, nên container 20 feet rẻ hơn, với điều kiện thùng hàng thực sự xếp vừa. Con số của bạn sẽ khác, đôi khi khác rất nhiều, và thay đổi theo từng tháng.

Chi phí không phải yếu tố duy nhất. Ngay cả dưới điểm hòa vốn, một số chủ hàng vẫn chọn FCL cho hàng dễ vỡ, hàng giá trị cao hoặc khi cần ngày giao chắc chắn. Trên điểm hòa vốn, LCL vẫn có thể hợp lý nếu bạn muốn chia hàng thành nhiều lô nhỏ hơn để giảm tồn kho và giữ dòng tiền.

Khi nào nên đi hàng không hoặc chuyển phát nhanh

LCL có những khoản phí cố định không giảm theo lượng hàng. Với vài thùng, hàng mẫu, hàng bổ sung gấp hoặc hàng giá trị cao mà thể tích nhỏ, vận chuyển hàng không hoặc chuyển phát nhanh có thể rẻ hơn tính theo Door to Door và đến sớm hơn nhiều tuần. Hướng dẫn cách gửi 100 sản phẩm đầu tiên sang Mỹ mà không cần container so sánh chuyển phát nhanh, hàng không và LCL cho lô hàng nhỏ.

Một thứ tự câu hỏi hữu ích: hàng có gấp hoặc dễ vỡ không? Có phải chỉ vài thùng nhẹ không? Nếu có, hãy bắt đầu với hàng không hoặc chuyển phát nhanh. Nếu không, hãy lấy báo giá LCL và FCL rồi tính điểm hòa vốn. Khi bạn sẵn sàng, dịch vụ lấy hàng và vận chuyển quốc tế của Abanro có thể báo giá cả đường biển và hàng không cho cùng một lô hàng, và Abanro lo thủ tục thông quan tại Mỹ cho bạn, trong cùng lô hàng.

Hướng dẫn này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý hay hải quan. Thông số container khác nhau tùy hãng tàu và nhà sản xuất, còn giá cước và phụ phí thay đổi thường xuyên, vì vậy hãy xác nhận bằng báo giá hiện hành trước khi gửi hàng.

Nguồn tham khảo

  1. Thông số container 20 feet tiêu chuẩn, Hapag-Lloyd
  2. Thông số container 40 feet tiêu chuẩn, Hapag-Lloyd
  3. Thông số container 40 feet cao (High Cube), Hapag-Lloyd
  4. Tổng hợp luật giới hạn kích thước và tải trọng xe tải của các bang (giới hạn liên bang), Cục Quản lý Đường cao tốc Liên bang Hoa Kỳ (FHWA)
  5. Trung gian vận tải biển (NVOCC và công ty giao nhận đường biển), Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC)
  6. 19 CFR 149.2: Yêu cầu và thời hạn nộp Importer Security Filing, Bộ luật Quy định Liên bang điện tử (eCFR)
  7. 19 CFR Phần 118, Tiểu phần A: Trạm kiểm tra tập trung, Bộ luật Quy định Liên bang điện tử (eCFR)
  8. 19 CFR 141.18: Nhập khẩu bởi doanh nghiệp không cư trú tại Mỹ, Viện Thông tin Pháp lý, Trường Luật Cornell (Bộ luật Quy định Liên bang)
  9. Cảng Lạch Huyện củng cố vai trò cửa ngõ hàng hải của Hải Phòng, Cổng thông tin điện tử thành phố Hải Phòng
  10. Cảng Cái Mép đón chuyến đầu tiên của tuyến TPX đi bờ Tây nước Mỹ, Saigon Times / Tuổi Trẻ

Ngày kiểm tra nguồn

Câu hỏi thường gặp

Bao nhiêu CBM thì đi FCL rẻ hơn LCL?

Không có con số cố định. Điều đó phụ thuộc vào giá LCL mỗi W/M, các khoản phí cố định ở hai đầu và giá trọn gói của một container trên tuyến của bạn vào lúc đặt chỗ. Hãy lấy cả hai báo giá Door to Door cho cùng một lô hàng và tính xem hai đường chi phí cắt nhau ở đâu.

Có thể gửi hàng LCL thẳng đến trung tâm xử lý đơn hàng của Amazon không?

Hàng LCL được dỡ tại một kho hàng lẻ (CFS), và từ đó có thể giao bằng xe tải LTL đến bất kỳ địa chỉ nào, kể cả trung tâm xử lý đơn hàng của Amazon, nếu thùng và pallet đã đáp ứng yêu cầu của Amazon. Nhiều người bán giao đến một đối tác nhận hàng tại Mỹ trước để thùng hàng được kiểm tra, dán nhãn và khắc phục lỗi trước khi vào Amazon.

Container 40 feet có đắt gấp đôi container 20 feet không?

Thường là không. Container 40 feet có dung tích gần gấp đôi container 20 feet nhưng giá thường thấp hơn hai lần giá container 20 feet trên cùng tuyến. Hãy hỏi giá cả hai loại khi khối lượng hàng của bạn nằm giữa hai kích cỡ.

Hàng LCL có cần bảo lãnh hải quan không?

Bảo lãnh đi theo tờ khai hải quan, không theo loại container. Ví dụ, doanh nghiệp không cư trú tại Mỹ phải nộp bảo lãnh hải quan để nhập khẩu hàng theo 19 CFR 141.18, dù hàng đi FCL hay LCL.

Nếu CBP kiểm tra hàng của chủ hàng khác trong container LCL của tôi thì sao?

Container có thể bị giữ hoặc đưa đi kiểm tra trước khi được dỡ, và điều này có thể làm chậm mọi lô hàng bên trong. Đây là một lý do khiến ngày hàng LCL về khó đoán hơn hàng FCL.

Chưa biết hàng của bạn nên đi FCL hay LCL?

Gửi cho chúng tôi danh sách thùng hoặc pallet, nơi đi và điểm đến tại Mỹ. Chúng tôi báo giá lô hàng Door to Door, gồm cả thông quan tại Mỹ và nhận hàng. Chúng tôi phản hồi trong vòng 6 giờ.

Hỗ trợ 24/7 Chúng tôi phản hồi trong vòng 6 giờ.