Nhận báo giá

Thủ tục thông quan tại Mỹ cho doanh nghiệp nước ngoài

Cập nhật

Nếu doanh nghiệp của bạn bán hàng cho người mua Mỹ, cho Amazon hay cho khách hàng của chính bạn tại Mỹ, mọi lô hàng thương mại bạn gửi đi đều phải qua hải quan Mỹ. Hướng dẫn này giải thích thủ tục thông quan hàng nhập khẩu vào Mỹ từng bước, từ nhà nhập khẩu đứng tên và bảo lãnh đến giải phóng hàng, nộp thuế và quyết toán, kèm các chứng từ doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị ở mỗi giai đoạn.

Thủ tục thông quan hàng nhập khẩu vào Mỹ: tổng quan quy trình

Thông quan tại Mỹ là quy trình cho phép hàng nhập khẩu rời cảng biển hoặc sân bay và được lưu thông trên thị trường Mỹ. Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) kiểm tra ai nhập khẩu, hàng là gì, sản xuất ở đâu, trị giá bao nhiêu và có cơ quan nào khác cần chấp thuận không. Thuế được tính dựa trên các thông tin đó.

Trong phần lớn trường hợp, tờ khai được một đại lý hải quan (customs broker) được cấp phép nộp điện tử thay mặt nhà nhập khẩu đứng tên (importer of record). Vai trò của bạn, với tư cách nhà xuất khẩu hay chủ thương hiệu, là bảo đảm các thông tin trong tờ khai đúng: các bên liên quan, mô tả sản phẩm, trị giá, xuất xứ và dữ liệu cho các cơ quan chuyên ngành. Phần lớn chậm trễ đến từ việc các thông tin này thiếu hoặc không khớp nhau, không phải từ bản thân việc nộp tờ khai.

Sơ đồ 1 Các bước chính của một lô hàng nhập khẩu vào Mỹ
  1. Trước khi đặt chỗ Xác định nhà nhập khẩu Nhà nhập khẩu đứng tên, mã số nhà nhập khẩu và bảo lãnh hải quan
  2. 24 giờ trước khi xếp hàng Nộp ISF Dữ liệu an ninh cho hàng đường biển
  3. Trong 15 ngày kể từ khi hàng đến Nộp tờ khai Dữ liệu tờ khai và dữ liệu cơ quan chuyên ngành, tốt nhất trước khi hàng đến
  4. Khi hàng đến Xem xét và giải phóng CBP và các cơ quan chuyên ngành xem xét, kiểm tra nếu cần, rồi giải phóng hàng
  5. Trong 10 ngày làm việc Tờ khai tóm tắt và thuế Mã phân loại, trị giá, xuất xứ, thuế và phí
  6. Nhìn chung trong vòng một năm Quyết toán CBP chốt tờ khai

Các phần dưới đây đi theo đúng thứ tự đó. Nếu bạn vẫn đang cân nhắc ai trả khoản nào theo điều kiện mua bán, hãy đọc EXW, FOB, DAP hay DDP: Incoterms khi xuất hàng đi Mỹ trước, vì điều kiện Incoterms thường quyết định ai làm nhà nhập khẩu.

Bước 1: xác định ai là nhà nhập khẩu đứng tên

Nhà nhập khẩu đứng tên (IOR) là bên chịu trách nhiệm pháp lý về tờ khai: mã phân loại, trị giá và xuất xứ đúng, nộp thuế và phí, và tuân thủ quy định của các cơ quan khác. Mọi tờ khai chính thức hay không chính thức đều ghi tên một nhà nhập khẩu đứng tên. Đó có thể là người mua Mỹ, người bán ở Việt Nam hoặc một bên đủ điều kiện khác, nhưng phải được xác định trước khi hàng rời đi.

Nhà nhập khẩu đứng tên không cư trú tại Mỹ

Doanh nghiệp nước ngoài không có pháp nhân tại Mỹ thường có thể tự làm nhà nhập khẩu đứng tên. Theo 19 CFR 141.18, doanh nghiệp không cư trú chỉ được khai nhập khẩu hàng để tiêu dùng nếu:

  • có đại diện thường trú tại bang có cảng nhập, được ủy quyền nhận giấy tờ tố tụng gửi doanh nghiệp, và
  • nộp bảo lãnh hải quan do một công ty bảo lãnh thường trú tại Mỹ phát hành để bảo đảm việc nộp mọi khoản thuế tăng thêm hoặc bổ sung.

Mã số nhà nhập khẩu và mẫu CBP Form 5106

Nhà nhập khẩu đứng tên cũng cần một mã số nhà nhập khẩu trong hệ thống của CBP. Công ty Mỹ thường dùng mã số thuế doanh nghiệp (EIN) do Sở Thuế vụ Mỹ (IRS) cấp. Doanh nghiệp nước ngoài không có EIN có thể đề nghị CBP cấp mã số qua mẫu CBP Form 5106 (Create/Update Importer Identity Form), ghi tên doanh nghiệp, các địa chỉ và thông tin nhận dạng khác. Mẫu này thường được nộp qua đại lý hải quan, nhưng nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm về độ chính xác của nội dung.

Từ ngày 18 tháng 9 năm 2026, CBP hủy mã số nhà nhập khẩu khi phát hiện thông tin trên Form 5106 không chính xác hoặc không đầy đủ, và mã số đã bị hủy không thể dùng để khai nhập khẩu. Địa chỉ phải là nơi doanh nghiệp thực sự hoạt động, chẳng hạn trụ sở hoặc nhà xưởng của bạn tại Việt Nam, không được là địa chỉ của đại diện đăng ký, đại lý hải quan, công ty giao nhận, hộp thư bưu điện hay trung tâm dịch vụ văn phòng, và giấy ủy quyền (POA) cho đại lý hải quan phải được ký trực tiếp với nhà nhập khẩu đứng tên (thông báo của CBP, ngày 19 tháng 8 năm 2026).

Nhà nhập khẩu nước ngoài sẽ còn gặp thêm thay đổi. Sắc lệnh 14411 ngày 3 tháng 6 năm 2026 chỉ đạo CBP cấm nhà nhập khẩu đứng tên nước ngoài dùng tờ khai không chính thức, không cho họ dựa vào bảo lãnh liên tục với tờ khai chính thức, và yêu cầu xác nhận CTPAT (nếu đủ điều kiện) hoặc dùng một đại lý hải quan đã được xác nhận CTPAT. Tính đến tháng 10 năm 2026, các thay đổi này mới được chỉ đạo, chưa có hiệu lực, vì vậy hãy kiểm tra quy định hiện hành trước lô hàng đầu tiên.

Nếu hàng được bán DDP cho khách hàng Mỹ, bạn thường là nhà nhập khẩu. Nếu bán FOB hoặc EXW, người mua thường là nhà nhập khẩu. Bán trên Amazon mà không có công ty Mỹ là trường hợp phổ biến mà người bán nước ngoài phải tự lo nhà nhập khẩu; hướng dẫn về bán trên Amazon Mỹ không cần công ty Mỹ trình bày tuyến đường này. Trong các trường hợp đủ điều kiện, Abanro có thể đóng vai trò nhà nhập khẩu đứng tên, và chúng tôi xác nhận điều này ở bước báo giá.

Bước 2: chuẩn bị bảo lãnh hải quan

Bảo lãnh hải quan (customs bond) là cam kết của một công ty bảo lãnh (surety) với CBP rằng nhà nhập khẩu sẽ nộp thuế, các loại thuế khác và phí, và thực hiện các nghĩa vụ khác. Hàng khai theo tờ khai chính thức không được giải phóng nếu không có bảo lãnh. Có hai loại:

  • Bảo lãnh một lần (single transaction bond): áp dụng cho một tờ khai. Mức bảo lãnh nhìn chung bằng trị giá khai báo cộng thuế và phí, và cao hơn với hàng chịu quản lý của các cơ quan khác.
  • Bảo lãnh liên tục (continuous bond): áp dụng cho mọi tờ khai trong một năm tại mọi cảng. Phù hợp với nhà nhập khẩu có nhiều lô hàng mỗi năm.

Với nhà nhập khẩu không cư trú, công ty bảo lãnh phải là doanh nghiệp thường trú tại Mỹ. Cách tính mức bảo lãnh và chi phí của từng loại được trình bày trong hướng dẫn về chi phí nhập khẩu hàng hóa vào Mỹ.

Bước 3: nộp ISF (10+2) cho hàng đường biển

Với hàng đến bằng đường biển, Importer Security Filing, gọi tắt là ISF hay 10+2, phải đến CBP chậm nhất 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài, chẳng hạn Cái Mép hay Hải Phòng. ISF áp dụng cho hàng không phải hàng rời, ở mọi quy mô, kể cả hàng lẻ (LCL). ISF không áp dụng cho hàng không.

Theo hướng dẫn ISF của CBP, phần dữ liệu của bên nhập khẩu gồm:

  • mã số nhà nhập khẩu đứng tên và mã số người nhận hàng
  • tên và địa chỉ người bán và người mua (chủ hàng)
  • bên nhận hàng cuối (ship-to party)
  • tên và địa chỉ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp
  • nước xuất xứ
  • mã HTS của hàng hóa (ít nhất sáu chữ số)
  • địa điểm đóng hàng vào container và đơn vị gom hàng (consolidator)

Hãng tàu nộp hai yếu tố còn lại (sơ đồ xếp hàng trên tàu và thông điệp tình trạng container). ISF nộp muộn, thiếu hoặc không chính xác có thể bị phạt bồi thường (liquidated damages) $5,000 cho mỗi vi phạm, kèm theo kiểm tra nhiều hơn và chậm trễ. Bài học thực tế: thu thập thông tin nhà cung cấp, địa điểm đóng hàng và mã HTS ngay khi đặt chỗ, không phải khi tàu đã chạy. Về khác biệt giữa đặt chỗ FCL và LCL, xem FCL hay LCL khi gửi hàng đi Mỹ.

Bước 4: hàng đến, tờ khai (CBP 3461) và tờ khai tóm tắt (CBP 7501)

Thông quan có hai lần khai báo hay bị nhầm lẫn. Theo 19 CFR Phần 142:

  • Tờ khai nhập khẩu (entry, mẫu CBP Form 3461 hoặc dạng điện tử tương đương): là đề nghị giải phóng hàng. Hạn nộp là 15 ngày theo lịch kể từ khi hàng cập cảng, và thường được nộp trước khi hàng đến để CBP và các cơ quan khác xem xét sớm. Kèm theo là hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói (packing list) khi cần, và các chứng từ mà cơ quan khác yêu cầu.
  • Tờ khai tóm tắt (entry summary, mẫu CBP Form 7501 hoặc dạng điện tử tương đương): là bản khai đầy đủ về mã phân loại, trị giá, xuất xứ, thuế suất, thuế và phí. Hạn nộp, kèm tiền thuế ước tính, là trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày khai tờ khai nhập khẩu. Đại lý hải quan thường nộp cùng lúc với tờ khai nhập khẩu.

Nếu tờ khai không được nộp trong 15 ngày, hàng có thể bị chuyển đến kho hàng tồn đọng (general order warehouse), nơi phát sinh phí lưu kho. Phí lưu bãi tại cảng và phí container cũng bắt đầu tính khi hết thời gian miễn phí, nên khai báo chậm rất tốn kém. Hướng dẫn về drayage, demurrage và detention tại Los Angeles và Long Beach giải thích các khoản phí đó.

Tờ khai không chính thức và tờ khai chính thức

Lô hàng thương mại có giá trị từ $2,500 trở xuống nhìn chung có thể dùng tờ khai không chính thức (informal entry). Trên $2,500, nhìn chung cần tờ khai chính thức (formal entry) kèm bảo lãnh hải quan. CBP có thể yêu cầu tờ khai chính thức với bất kỳ lô hàng nào, một số mặt hàng cần tờ khai chính thức ở mức giá trị thấp hơn, và yêu cầu của các cơ quan khác vẫn áp dụng trong mọi trường hợp. Sắc lệnh 14411 cũng chỉ đạo CBP cấm nhà nhập khẩu đứng tên nước ngoài dùng tờ khai không chính thức; tính đến tháng 10 năm 2026, việc này mới được chỉ đạo, chưa có hiệu lực, vì vậy hãy kiểm tra quy định hiện hành. Tờ khai không chính thức đơn giản hơn, nhưng không có nghĩa là miễn thuế.

Từ ngày 29 tháng 8 năm 2025, chế độ miễn thuế de minimis cho lô hàng trị giá từ $800 trở xuống đã bị đình chỉ với mọi quốc gia. CBP đình chỉ vô thời hạn từ ngày 24 tháng 6 năm 2026, và luật chấm dứt chế độ này từ ngày 1 tháng 7 năm 2027. Lô hàng thương mại giá trị thấp hiện phải khai tờ khai không chính thức hoặc chính thức và nộp thuế theo quy định.

Bước 5: mã phân loại, trị giá và nước xuất xứ

Ba yếu tố này quyết định bạn nộp bao nhiêu thuế và có phải chịu thuế bổ sung hay không. Đây cũng là nơi CBP phát hiện nhiều sai sót nhất.

Mã phân loại HTS

Mọi sản phẩm đều được phân loại trong Biểu thuế quan hài hòa của Hoa Kỳ (HTS). Sáu chữ số đầu theo Hệ thống hài hòa quốc tế (HS), giống mã HS bạn khai trên tờ khai xuất khẩu tại Việt Nam; Mỹ thêm các chữ số tiếp theo để đủ mười chữ số. Mã phân loại phụ thuộc vào bản chất sản phẩm, chất liệu và công dụng, không phụ thuộc vào cách bạn gọi tên. Mô tả mơ hồ như “phụ kiện” hay “hàng mẫu” dễ bị hỏi lại. Hãy chuẩn bị sẵn mô tả rõ ràng, thành phần chất liệu và ảnh hoặc bảng thông số kỹ thuật cho tờ khai.

Trị giá hải quan

Thuế được tính trên trị giá hải quan, trong đa số trường hợp là trị giá giao dịch: giá thực tế đã trả hoặc phải trả cho hàng hóa, cộng một số khoản như một phần chi phí đóng gói, hoa hồng và các khoản hỗ trợ (assists: khuôn, dụng cụ hoặc nguyên liệu bạn cung cấp miễn phí cho nhà sản xuất). Cước vận chuyển, bảo hiểm và các khoản khác được xử lý thế nào tùy vào cách thể hiện, vì vậy hóa đơn phải ghi tách riêng từng khoản. Khai thấp trị giá để giảm thuế là vi phạm, không phải cách tiết kiệm.

Nước xuất xứ và ghi nhãn xuất xứ

Nước xuất xứ là nơi hàng được sản xuất hoặc trải qua chuyển đổi cơ bản lần cuối, không phải lúc nào cũng là nước gửi hàng đi. Xuất xứ quyết định thuế suất, khả năng hưởng ưu đãi theo hiệp định thương mại và loại thuế bổ sung nào được áp dụng. Theo 19 CFR Phần 134, hàng nhập khẩu nhìn chung phải được ghi nhãn rõ ràng, dễ thấy và bền với tên nước xuất xứ bằng tiếng Anh, để người mua cuối cùng tại Mỹ nhìn thấy, chẳng hạn “Made in Vietnam”. Hàng không được ghi nhãn đúng có thể bị giữ cho đến khi ghi nhãn xong, và hàng không ghi nhãn có thể bị thu thêm 10% thuế ghi nhãn.

Hàng Việt Nam: C/O, chuyển đổi cơ bản và UFLPA

Việt Nam và Mỹ không có hiệp định thương mại tự do, nên hàng Việt Nam không có thuế suất ưu đãi theo hiệp định khi vào Mỹ. Nếu người mua yêu cầu giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), thường đó là C/O không ưu đãi (C/O mẫu B). Theo Quyết định 1103/QĐ-BCT, từ ngày 5 tháng 5 năm 2025 việc cấp C/O mẫu B và C/O không ưu đãi đã chuyển từ VCCI về các đơn vị cấp C/O của Bộ Công Thương, trong khi nhiều trang web cũ vẫn ghi là VCCI. CBP tự xác định xuất xứ; C/O chỉ là một chứng cứ hỗ trợ.

Với hàng có nguyên liệu hoặc linh kiện nhập từ nước khác, như điện tử, máy móc hay dệt may dùng sợi và vải nhập khẩu, hãy sẵn sàng chứng minh công đoạn sản xuất thực chất và phần giá trị tạo ra tại Việt Nam. Theo Đạo luật Phòng ngừa Lao động Cưỡng bức người Duy Ngô Nhĩ (UFLPA), hàng được sản xuất toàn bộ hoặc một phần tại Tân Cương, hoặc bởi một thực thể trong danh sách UFLPA, bị suy đoán là bị cấm nhập khẩu vào Mỹ, theo hướng dẫn của Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ (DHS). Quy định này có hiệu lực từ ngày 21 tháng 6 năm 2022. Hồ sơ truy xuất nguồn gốc từ sợi đến thành phẩm giúp bạn trả lời khi bị hỏi.

Bước 6: các cơ quan quản lý chuyên ngành (FDA, USDA, CPSC, FCC, EPA)

CBP thực thi quy định của nhiều cơ quan khác tại biên giới. Khi sản phẩm thuộc phạm vi một cơ quan, tờ khai phải có dữ liệu của cơ quan đó, và cơ quan đó có thể giữ hàng cho đến khi hài lòng. Các cơ quan thường gặp nhất với thương hiệu hàng tiêu dùng và thực phẩm:

Các cơ quan quản lý chuyên ngành thường xem xét hàng nhập khẩu vào Mỹ
Cơ quanSản phẩm điển hìnhCó thể yêu cầu
FDAThực phẩm và đồ uống, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, thuốc, thiết bị y tếĐăng ký cơ sở, thông báo trước (Prior Notice) cho thực phẩm, mã sản phẩm trên tờ khai; có thể kiểm tra, lấy mẫu, tạm giữ hoặc từ chối hàng
USDA (APHIS, FSIS)Cây trồng, hạt giống, rau quả, sản phẩm động vật, thịt và gia cầmGiấy phép, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật hoặc thú y, kiểm tra
CPSCSản phẩm cho trẻ em và nhiều sản phẩm tiêu dùng thông thườngGiấy chứng nhận tuân thủ dựa trên kết quả thử nghiệm
FCCThiết bị phát năng lượng tần số vô tuyến, như sản phẩm không dây và điện tửChứng nhận thiết bị và khai báo nhập khẩu
EPAThuốc trừ sâu và chất khử trùng, một số hóa chất, động cơ và phương tiệnThông báo hàng đến, chứng nhận, tuân thủ khí thải

Các cơ quan khác quản lý rượu bia, thuốc lá, động vật hoang dã, vũ khí và an toàn phương tiện cơ giới. Hãy kiểm tra những cơ quan nào áp dụng trước khi gửi hàng, vì thời điểm đăng ký cơ sở hay xin chứng nhận là trước khi hàng rời đi, không phải lúc container đang chờ ở cảng. Với thực phẩm, toàn bộ trình tự của FDA có trong cách nhập khẩu thực phẩm vào Mỹ.

Một số điểm riêng với hàng Việt Nam. Danh sách cảnh báo nhập khẩu (import alert) của FDA có nhiều mục nêu tên doanh nghiệp hoặc sản phẩm Việt Nam theo diện tạm giữ không cần kiểm tra thực tế (DWPE), chẳng hạn thủy sản nuôi có dư lượng thuốc chưa được phép, thuốc trừ sâu trong nông sản và phẩm màu không được phép. Cá tra, cá basa và các loài cá da trơn khác thuộc quản lý của USDA FSIS, không phải FDA: Việt Nam đủ điều kiện xuất khẩu từ ngày 5 tháng 12 năm 2019, chỉ cơ sở được cơ quan Việt Nam chứng nhận mới được xuất, và mọi lô hàng đều được FSIS tái kiểm tra tại cảng nhập. Đồ gỗ nội thất cần khai báo sản phẩm thực vật theo Đạo luật Lacey với USDA APHIS, và từ ngày 1 tháng 1 năm 2026 APHIS không còn nhận mẫu giấy PPQ 505, việc khai báo thực hiện qua hệ thống điện tử.

Bước 7: kiểm tra, tạm giữ và giải phóng hàng

CBP xem xét tờ khai dựa trên hệ thống đánh giá rủi ro. Phần lớn lô hàng được giải phóng mà không kiểm tra thực tế, nhưng bất kỳ lô hàng nào cũng có thể bị chọn. Các kết quả thường gặp:

  • Giải phóng hàng: CBP và các cơ quan chuyên ngành chấp thuận, hãng vận chuyển hoặc cảng có thể giao hàng sau khi cước đã được thanh toán.
  • Soi chiếu không xâm nhập: container được soi, thường bằng tia X hoặc tia gamma, và được giải phóng nếu không phát hiện gì.
  • Kiểm tra thực tế: container được chuyển đến trạm kiểm tra và một phần hoặc toàn bộ thùng hàng được mở. CBP kiểm tra hàng hóa, số lượng, trị giá, xuất xứ và ghi nhãn có khớp với chứng từ không.
  • Cơ quan chuyên ngành tạm giữ: FDA, USDA hoặc một cơ quan khác yêu cầu chứng từ, kiểm tra hoặc lấy mẫu hàng. FDA có thể tạm giữ và cuối cùng từ chối cho nhập.

Chi phí kiểm tra, như chuyển container, nhân công tại trạm kiểm tra và lưu kho thêm, nhìn chung tính cho nhà nhập khẩu, cùng với phí demurrage phát sinh trong thời gian đó. Cách bảo vệ tốt nhất là chứng từ chính xác và ghi nhãn đúng. Nếu lô hàng đã bị giữ hoặc bị từ chối, dịch vụ Cứu hộ lô hàng giúp xác định các bước tiếp theo.

Sau khi được giải phóng, hàng rời cảng đến điểm dừng tiếp theo, thường là một kho tại Mỹ để nhận hàng và kiểm tra trước khi chuyển đến Amazon, nhà bán lẻ hoặc khách hàng. Abanro lo thủ tục thông quan tại Mỹ cho bạn, trong cùng lô hàng, cùng với lấy hàng và vận chuyển quốc tế và giao hàng đến cơ sở của chúng tôi tại Quận Cam (Orange County), nên một đội ngũ theo sát hàng từ lúc giải phóng đến lúc nhận hàng tại kho.

Bước 8: nộp thuế, quyết toán và thuế bổ sung hiện hành

Tiền thuế và phí ước tính được nộp cùng tờ khai tóm tắt. Ngoài thuế, phần lớn tờ khai chính thức phải nộp phí xử lý hàng hóa (MPF), và hàng đường biển còn nộp phí bảo trì cảng biển (HMF). Cả hai khoản, cùng mức phí cho năm tài khóa 2027, được giải thích trong chi phí nhập khẩu hàng hóa vào Mỹ.

Quyết toán

Quyết toán (liquidation) là việc CBP tính toán lần cuối số thuế phải nộp của một tờ khai. Theo 19 U.S.C. 1504, tờ khai không được quyết toán trong vòng một năm kể từ ngày khai được coi là đã quyết toán theo số đã khai, trừ khi CBP gia hạn (tổng cộng tối đa bốn năm). Khi quyết toán, CBP có thể xác nhận số tiền đã nộp, yêu cầu nộp thêm hoặc hoàn lại phần chênh lệch. Nhà nhập khẩu không đồng ý có thể nộp khiếu nại (protest) trong vòng 180 ngày sau khi quyết toán. Cho đến khi quyết toán, hãy lưu giữ hồ sơ và lường trước việc CBP vẫn có thể đặt câu hỏi về tờ khai.

Thuế bổ sung tính đến tháng 10 năm 2026

Ngoài thuế suất thông thường trong HTS, một số mặt hàng còn chịu thuế bổ sung. Tính đến tháng 10 năm 2026:

  • Các mức thuế diện rộng áp theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) năm 2025 không còn được thu sau khi Tòa án Tối cao Mỹ phán quyết ngày 20 tháng 2 năm 2026 rằng IEEPA không cho phép áp thuế. Khoản thuế IEEPA đã nộp đang được CBP xử lý hoàn trả.
  • Phụ thu tạm thời 10% theo Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974 được áp dụng từ ngày 24 tháng 2 đến ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  • Từ ngày 24 tháng 7 năm 2026, thuế mới theo Mục 301 áp dụng cho phần lớn hàng hóa từ khoảng 60 nền kinh tế, ở mức 10% hoặc 12,5% tùy nước, với một số nước được tính bao gồm cả thuế thông thường, và có miễn trừ theo sản phẩm (thông báo của USTR, ngày 28 tháng 7 năm 2026). Với hàng xuất xứ Việt Nam, mức thuế bổ sung là 12,5%, cộng thêm vào thuế suất thông thường (MFN), trừ các sản phẩm thuộc phụ lục miễn trừ và hàng đã chịu thuế theo Mục 232.
  • Thuế Mục 301 năm 2018 với nhiều mặt hàng của Trung Quốc vẫn còn hiệu lực, cũng như thuế Mục 232 với các nhóm sản phẩm như thép, nhôm, đồng, ô tô và phụ tùng, gỗ và gỗ xẻ.

Các biện pháp này thay đổi thường xuyên và có thể áp dụng khác nhau tùy sản phẩm và xuất xứ. Hãy kiểm tra HTS và hướng dẫn hiện hành của CBP cho mã HTS và nước xuất xứ của bạn trước khi tính giá một lô hàng.

Danh mục chứng từ thông quan tại Mỹ

Hãy chuẩn bị các chứng từ này trước khi hàng rời Việt Nam, và bảo đảm chúng khớp với nhau:

  • Hóa đơn thương mại bằng tiếng Anh (hoặc có bản dịch tiếng Anh chính xác), đáp ứng 19 CFR 141.86: cảng nhập; hàng được bán hoặc gửi khi nào, ở đâu, bởi ai và cho ai; mô tả chi tiết từng mặt hàng kèm cấp độ hoặc chất lượng, ký mã hiệu; số lượng; đơn giá mua và loại tiền; các khoản ghi tách riêng như cước vận chuyển, bảo hiểm, hoa hồng, bao bì và đóng gói; mọi khoản chiết khấu; nước xuất xứ; và mọi khoản hỗ trợ (assists) chưa tính vào giá.
  • Phiếu đóng gói (packing list): theo từng thùng, ghi nội dung, số lượng, trọng lượng tịnh và cả bì, kích thước, khớp với hóa đơn và ký mã hiệu trên thùng.
  • Vận đơn đường biển hoặc vận đơn hàng không: do hãng vận chuyển hoặc forwarder phát hành, ghi người gửi, người nhận và bên được thông báo, với số thùng và trọng lượng khớp với phiếu đóng gói.
  • Thông tin nhà nhập khẩu: nhà nhập khẩu đứng tên, mã số nhà nhập khẩu, bảo lãnh, và với nhà nhập khẩu không cư trú thì có thêm đại diện thường trú.
  • Dữ liệu ISF cho hàng đường biển, gửi ngay khi đặt chỗ.
  • Chứng từ của cơ quan chuyên ngành khi áp dụng: đăng ký FDA và xác nhận Prior Notice, giấy phép và giấy chứng nhận, chứng nhận tuân thủ, kết quả thử nghiệm, dữ liệu khai báo theo Đạo luật Lacey cho đồ gỗ.
  • Thông tin sản phẩm phục vụ phân loại: thành phần chất liệu, công dụng, ảnh hoặc bảng thông số, và mã HTS nếu bạn đã biết.
  • Chứng từ chứng minh xuất xứ: C/O mẫu B nếu người mua yêu cầu, xác nhận của nhà cung cấp và hồ sơ truy xuất nguồn gốc nguyên liệu nếu bạn cần chứng minh xuất xứ.

Khi đã có đủ các chứng từ này, việc thông quan trở thành công việc thường lệ. Để xem những gì được bao gồm khi Abanro lo thủ tục thông quan cho lô hàng của bạn, hãy xem trang thông quan tại Mỹ. Nếu lô hàng đầu tiên chỉ có vài thùng, hướng dẫn gửi lô hàng nhỏ sang Mỹ giải thích chuyển phát nhanh, hàng không và LCL thay đổi quy trình ra sao.

Gửi cho chúng tôi hóa đơn, phiếu đóng gói và điểm đến, chúng tôi sẽ lên kế hoạch lô hàng đã bao gồm thông quan tại Mỹ.

Nhận báo giá kèm thông quan

Hướng dẫn này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý hay hải quan. Quy định khai báo, thuế suất và yêu cầu của các cơ quan chuyên ngành thay đổi, vì vậy hãy xác nhận cho sản phẩm và lô hàng của bạn trước khi gửi hàng.

Nguồn tham khảo

  1. 19 CFR 141.18: Nhập khẩu bởi doanh nghiệp không cư trú tại Mỹ, Bộ luật Quy định Liên bang (Viện Thông tin Pháp lý, Trường Luật Cornell)
  2. Độ chính xác của dữ liệu nhà nhập khẩu đứng tên gửi CBP (91 FR 53627, ngày 19 tháng 8 năm 2026), Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP), Công báo Liên bang
  3. Sắc lệnh 14411 về tăng cường thực thi hải quan (91 FR 35125, ngày 10 tháng 6 năm 2026), Công báo Liên bang Hoa Kỳ (Federal Register)
  4. Câu hỏi thường gặp về Importer Security Filing (ISF), Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP)
  5. 19 CFR Phần 142: Quy trình khai báo nhập khẩu, Bộ luật Quy định Liên bang điện tử (eCFR)
  6. Biểu thuế quan hài hòa của Hoa Kỳ (tra cứu HTS), Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC)
  7. 19 CFR 141.86: Nội dung hóa đơn và yêu cầu chung, Bộ luật Quy định Liên bang điện tử (eCFR)
  8. 19 CFR Phần 134: Ghi nhãn nước xuất xứ, Bộ luật Quy định Liên bang điện tử (eCFR)
  9. 19 U.S.C. 1504: Thời hạn quyết toán, Bộ luật Hoa Kỳ (Viện Thông tin Pháp lý, Trường Luật Cornell)
  10. Thông báo các biện pháp trong điều tra theo Mục 301 đối với nhiều nền kinh tế (91 FR 47318, ngày 28 tháng 7 năm 2026), Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR), Công báo Liên bang
  11. Bộ Công Thương thu hồi quyền cấp C/O, CNM và mã số REX từ VCCI, Tạp chí Luật sư Việt Nam
  12. Cảnh báo nhập khẩu (import alert) theo quốc gia: Việt Nam, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)
  13. Việt Nam đủ điều kiện xuất khẩu cá da trơn (bộ Siluriformes) và sản phẩm từ cá sang Mỹ (84 FR 59682), Cơ quan An toàn và Kiểm tra Thực phẩm, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA FSIS), Công báo Liên bang
  14. Đạo luật Phòng ngừa Lao động Cưỡng bức người Duy Ngô Nhĩ (UFLPA), Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ (DHS)
  15. Đạo luật Lacey: khai báo sản phẩm thực vật, Cơ quan Kiểm dịch Động thực vật, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA APHIS)

Ngày kiểm tra nguồn

Câu hỏi thường gặp

Thông quan tại Mỹ mất bao lâu?

Khi tờ khai được nộp trước khi hàng đến và không có gì bị đánh dấu, hàng có thể được giải phóng ngay sau khi đến. Một đợt kiểm tra hoặc tạm giữ của cơ quan khác, như FDA, có thể kéo dài thêm vài ngày hoặc lâu hơn. Không ai có thể hứa trước thời gian thông quan, vì CBP và các cơ quan chuyên ngành quyết định lô hàng nào bị kiểm tra.

Doanh nghiệp Việt Nam không có pháp nhân tại Mỹ có làm nhà nhập khẩu đứng tên được không?

Nhìn chung là được. Doanh nghiệp không cư trú tại Mỹ có thể khai nhập khẩu nếu có đại diện thường trú được ủy quyền nhận giấy tờ tố tụng tại bang có cảng nhập và nộp bảo lãnh do một công ty bảo lãnh thường trú tại Mỹ phát hành. Doanh nghiệp cũng cần mã số nhà nhập khẩu, mà CBP có thể cấp cho doanh nghiệp nước ngoài qua mẫu CBP Form 5106. Sắc lệnh 14411 tháng 6 năm 2026 chỉ đạo thêm các hạn chế với nhà nhập khẩu nước ngoài, vì vậy hãy kiểm tra quy định hiện hành trước khi gửi hàng.

Nếu lỡ thời hạn khai báo 15 ngày thì sao?

Tờ khai phải được nộp trong vòng 15 ngày theo lịch kể từ khi hàng cập cảng. Nếu không nộp kịp, hàng có thể bị chuyển đến kho hàng tồn đọng (general order warehouse), nơi phí lưu kho tăng dần và hàng cuối cùng có thể bị bán nếu không ai nhận.

Mã HS trên tờ khai xuất khẩu Việt Nam có giống mã HTS của Mỹ không?

Chỉ sáu chữ số đầu được hài hòa quốc tế. HTS của Mỹ dùng mười chữ số để báo cáo thống kê, và thuế suất được xác định ở cấp tám chữ số, nên mã trên tờ khai xuất khẩu của bạn chỉ là điểm khởi đầu, không phải mã phân loại cuối cùng tại Mỹ.

Có sửa được sai sót trên tờ khai sau khi đã nộp không?

Sai sót thường có thể được sửa trước khi tờ khai được quyết toán, và sau khi quyết toán nhà nhập khẩu có thể nộp khiếu nại (protest) trong vòng 180 ngày. Sửa sai sớm dễ hơn nhiều so với tranh chấp về sau, vì vậy hóa đơn và mã phân loại phải đúng trước khi hàng rời Việt Nam.

Lô hàng giá trị thấp có còn phải qua hải quan không?

Có. Chế độ miễn thuế de minimis cho lô hàng từ $800 trở xuống đang bị đình chỉ với mọi quốc gia, và luật chấm dứt chế độ này từ ngày 1 tháng 7 năm 2027. Lô hàng thương mại giá trị thấp phải khai tờ khai không chính thức hoặc chính thức và nộp thuế theo quy định.

Bạn sắp gửi hàng thương mại sang Mỹ?

Cho chúng tôi biết bạn gửi gì, gửi từ đâu và đóng gói thế nào. Chúng tôi lo thủ tục thông quan tại Mỹ, trong lô hàng Door to Door của bạn. Chúng tôi phản hồi trong vòng 6 giờ.

Hỗ trợ 24/7 Chúng tôi phản hồi trong vòng 6 giờ.